류 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8475.90
Parts:
Máy để lắp ráp đèn điện hoặc đèn điện tử, đèn ống hoặc đèn điện tử chân không hoặc đèn flash, với vỏ bọc bằng thủy tinh; máy để chế tạo hoặc gia công nóng thủy tinh hoặc đồ thủy tinh / - Bộ phận:
8475.90 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8475.90.30 | Machines for assembling electric or electronic lamps, tubes or valves or flashbulbs, in glass envelopes; machines for manufacturing or hot working glass or glassware / - Parts: / - - Of machines of subheading 8475.21.00 | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 8475.90.90 | Machines for assembling electric or electronic lamps, tubes or valves or flashbulbs, in glass envelopes; machines for manufacturing or hot working glass or glassware / - Parts: / - - Other | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |