Chương 07 · Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được
0709.99
Loại khác:
Other vegetables, fresh or chilled / - Other: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 0709.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0709.99.10 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Ngô ngọt | kg | 19,5% | 13% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0709.99.20 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Đậu bắp (Okra) | kg | 19,5% | 13% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0709.99.90 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 19,5% | 13% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |