Chương 25 · Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng

2511

Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16

Natural barium sulphate (barytes); natural barium carbonate (witherite), whether or not calcined, other than barium oxide of heading 28.16

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 3055 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 2511

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2511.10.00Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16 / - Bari sulphat tự nhiên (barytes)kg 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)
2511.20.00Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16 / - Bari carbonat tự nhiên (witherite)kg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)