Chương 25 · Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng
2511
Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16
Natural barium sulphate (barytes); natural barium carbonate (witherite), whether or not calcined, other than barium oxide of heading 28.16
2 dòng thuế thuộc 2511
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2511.10.00 | Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16 / - Bari sulphat tự nhiên (barytes) | kg | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2511.20.00 | Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16 / - Bari carbonat tự nhiên (witherite) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |