Chương 29 · Hóa chất hữu cơ
2926
Hợp chất chức nitril
Nitrile-function compounds
5 dòng thuế thuộc 2926
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2926.10.00 | Hợp chất chức nitril / - Acrylonitril | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2926.20.00 | Hợp chất chức nitril / - 1-Cyanoguanidine (dicyandiamide) | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2926.30.00 | Hợp chất chức nitril / - Fenproporex (INN) và muối của nó; methadone (INN) intermediate (4-cyano-2-dimethylamino-4, 4-diphenylbutane) | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2926.40.00 | Hợp chất chức nitril / - alpha-Phenylacetoacetonitrile | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2926.90.00 | Hợp chất chức nitril / - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |