Chương 29 · Hóa chất hữu cơ
2935
Sulphonamides
Sulphonamides
6 dòng thuế thuộc 2935
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2935.10.00 | Sulphonamides / - N-Methylperfluorooctane sulphonamide | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2935.20.00 | Sulphonamides / - N-Ethylperfluorooctane sulphonamide | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2935.30.00 | Sulphonamides / - N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl) perfluorooctane sulphonamide | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2935.40.00 | Sulphonamides / - N-(2-Hydroxyethyl)-N-methylperfluorooctane sulphonamide | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2935.50.00 | Sulphonamides / - Các perfluorooctane sulphonamide khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2935.90.00 | Sulphonamides / - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |