Chương 38 · Các sản phẩm hóa chất khác
3802
Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật
Activated carbon; activated natural mineral products; animal black, including spent animal black
5 dòng thuế thuộc 3802
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3802.10.10 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật / - Carbon hoạt tính: / - - Từ than gáo dừa (SEN) | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3802.10.90 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật / - Carbon hoạt tính: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3802.90.10 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật / - Loại khác: / - - Bauxit hoạt tính | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3802.90.20 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật / - Loại khác: / - - Đất sét hoạt tính hoặc đất hoạt tính | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3802.90.90 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |