Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3907.69
Loại khác:
Polyacetals, other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms / - Poly(ethylene terephthalate): / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 3907.69
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3907.69.10 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh / - Poly (etylen terephthalat): / - - Loại khác: / - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | kg | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3907.69.90 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh / - Poly (etylen terephthalat): / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |