Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4016.10

Từ cao su xốp:

Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber / - Of cellular rubber:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6551 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 4016.10

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4016.10.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áokg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.10.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tườngkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.10.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)