Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4016.10
Từ cao su xốp:
Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber / - Of cellular rubber:
3 dòng thuế thuộc 4016.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4016.10.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4016.10.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4016.10.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |