Chương 42 · Các sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và bộ yên cương; các mặt hàng du lịch, túi xách và các loại đồ chứa tương tự; các sản phẩm làm từ ruột động vật (trừ ruột con tằm)
4203
Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp
Articles of apparel and clothing accessories, of leather or of composition leather
7 dòng thuế thuộc 4203
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4203.10.00 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Hàng may mặc | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4203.21.10 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay: / - - Loại thiết kế đặc biệt dùng cho thể thao: / - - - Găng tay bóng chày và găng tay bóng mềm | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4203.21.90 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay: / - - Loại thiết kế đặc biệt dùng cho thể thao: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4203.29.10 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay: / - - Loại khác: / - - - Găng tay bảo hộ lao động | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4203.29.90 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4203.30.00 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Thắt lưng và dây đeo súng | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4203.40.00 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Đồ phụ trợ quần áo khác | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |