Chương 55 · Xơ sợi staple nhân tạo
5515.99
Loại khác:
Other woven fabrics of synthetic staple fibres / - Other woven fabrics: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 5515.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5515.99.10 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp / - Vải dệt thoi khác: / - - Loại khác: / - - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5515.99.90 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp / - Vải dệt thoi khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |