Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

5701.10

Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:

Carpets and other textile floor coverings, knotted, whether or not made up / - Of wool or fine animal hair:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 8704 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 5701.10

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5701.10.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5701.10.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)