Chương 68 · Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự
6810
Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố
Articles of cement, of concrete or of artificial stone, whether or not reinforced
6 dòng thuế thuộc 6810
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6810.11.00 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố / - Tấm lát (tiles), phiến đá lát đường, gạch xây và các sản phẩm tương tự: / - - Gạch và gạch khối xây dựng | kg/m2/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6810.19.10 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố / - Tấm lát (tiles), phiến đá lát đường, gạch xây và các sản phẩm tương tự: / - - Loại khác: / - - - Tấm lát (tiles) | kg/m2/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6810.19.90 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố / - Tấm lát (tiles), phiến đá lát đường, gạch xây và các sản phẩm tương tự: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6810.91.10 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố / - Các sản phẩm khác: / - - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng: / - - - Cọc xây dựng bằng bê tông (SEN) | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6810.91.90 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố / - Các sản phẩm khác: / - - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6810.99.00 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố / - Các sản phẩm khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |