Chương 72 · Sắt và thép
7224
Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác
Other alloy steel in ingots or other primary forms; semi-finished products of other alloy steel
2 dòng thuế thuộc 7224
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7224.10.00 | Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác / - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7224.90.00 | Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác / - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |