Chương 72 · Sắt và thép

7228

Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim

Other bars and rods of other alloy steel; angles, shapes and sections, of other alloy steel; hollow drill bars and rods, of alloy or non-alloy steel

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 11497 SOURCE

19 dòng thuế thuộc 7228

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7228.10.10Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép gió: / - - Có mặt cắt ngang hình trònkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.10.90Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép gió: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.20.11Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn: / - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuônkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.20.19Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.20.91Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: / - - Loại khác: / - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuônkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.20.99Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.30.10Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn: / - - Có mặt cắt ngang hình trònkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.30.90Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.40.10Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn: / - - Có mặt cắt ngang hình trònkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.40.90Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.50.10Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: / - - Có mặt cắt ngang hình trònkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.50.90Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.60.10Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các thanh và que khác: / - - Có mặt cắt ngang hình trònkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.60.90Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các thanh và que khác: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.70.10Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các dạng góc, khuôn và hình: / - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuônkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.70.90Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các dạng góc, khuôn và hình: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.80.11Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Thanh và que rỗng: / - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng: / - - - Có mặt cắt ngang hình trònkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.80.19Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Thanh và que rỗng: / - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7228.80.90Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Thanh và que rỗng: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)