Chương 72 · Sắt và thép
7228
Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim
Other bars and rods of other alloy steel; angles, shapes and sections, of other alloy steel; hollow drill bars and rods, of alloy or non-alloy steel
19 dòng thuế thuộc 7228
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7228.10.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép gió: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.10.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép gió: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.20.11 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn: / - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.20.19 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.20.91 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: / - - Loại khác: / - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.20.99 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.30.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.30.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.40.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.40.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.50.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.50.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.60.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các thanh và que khác: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.60.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các thanh và que khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.70.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các dạng góc, khuôn và hình: / - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.70.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Các dạng góc, khuôn và hình: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.80.11 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Thanh và que rỗng: / - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng: / - - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.80.19 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Thanh và que rỗng: / - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7228.80.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim / - Thanh và que rỗng: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |