Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7304.29
Loại khác:
Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel / - Casing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gas: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 7304.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7304.29.10 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Loại khác: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7304.29.20 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Loại khác: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7304.29.30 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Loại khác: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |