Chương 74 · Đồng và các sản phẩm bằng đồng
7412.20
Bằng hợp kim đồng:
Copper tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves) / - Of copper alloys:
3 dòng thuế thuộc 7412.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7412.20.20 | Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) / - Bằng hợp kim đồng: / - - Phụ kiện ghép nối cho ống vòi(SEN) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7412.20.91 | Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) / - Bằng hợp kim đồng: / - - Loại khác: / - - - Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7412.20.99 | Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) / - Bằng hợp kim đồng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |