Chương 75 · Niken và các sản phẩm bằng niken
7502
Niken chưa gia công
Unwrought nickel
2 dòng thuế thuộc 7502
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7502.10.00 | Niken chưa gia công / - Niken, không hợp kim | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7502.20.00 | Niken chưa gia công / - Hợp kim niken | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |