Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

8408.90

Động cơ khác:

Compression-ignition internal combustion piston engines (diesel or semi-diesel engines) / - Other engines:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 12932 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 8408.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8408.90.10Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) / - Động cơ khác: / - - Công suất không quá 18,65 kWchiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
8408.90.51Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) / - Động cơ khác: / - - Công suất trên 100 kW: / - - - Của loại sử dụng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8408.90.52Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) / - Động cơ khác: / - - Công suất trên 100 kW: / - - - Của loại sử dụng cho đầu máy di chuyển trên đường sắt hoặc tàu điệnchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8408.90.59Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) / - Động cơ khác: / - - Công suất trên 100 kW: / - - - Loại khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8408.90.91Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) / - Động cơ khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8408.90.92Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) / - Động cơ khác: / - - Loại khác: / - - - Của loại sử dụng cho đầu máy di chuyển trên đường sắt hoặc tàu điệnchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8408.90.99Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) / - Động cơ khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)