Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

8428

Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo)

Other lifting, handling, loading or unloading machinery (for example, lifts, escalators, conveyors, teleferics)

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 13626 SOURCE

18 dòng thuế thuộc 8428

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8428.10.31Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Thang máy (lift) và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp): / - - Thang máy (lift): / - - - Để chở ngườichiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.10.39Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Thang máy (lift) và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp): / - - Thang máy (lift): / - - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.10.40Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Thang máy (lift) và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp): / - - Tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp)chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.20.10Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải dùng khí nén: / - - Loại sử dụng trong nông nghiệpchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.20.90Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải dùng khí nén: / - - Loại khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.31.00Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Thiết kế chuyên sử dụng dưới lòng đấtchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.32.10Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng gàu: / - - - Loại sử dụng trong nông nghiệpchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.32.90Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng gàu: / - - - Loại khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.33.10Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng băng tải: / - - - Loại sử dụng trong nông nghiệpchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.33.90Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng băng tải: / - - - Loại khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.39.10Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác: / - - - Loại sử dụng trong nông nghiệpchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.39.90Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác: / - - - Loại khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.40.00Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Thang cuốn và băng tải tự động dùng cho người đi bộchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.60.00Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Thùng cáp treo, ghế treo, cơ cấu kéo người trượt tuyết lên cao dùng trong môn trượt tuyết; cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núichiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.70.00Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Rô bốt công nghiệpchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.90.20Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy khác: / - - Máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp rápchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.90.30Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy khác: / - - Thiết bị đẩy xe goòng trong hầm mỏ, thanh ngang xe goòng hoặc đầu máy, thiết bị lật toa xe và các thiết bị giữ xe goòng chạy đường sắt tương tựchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.90.90Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy khác: / - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)