Chương 87 · Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
8708.29
Loại khác:
Parts and accessories of the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05 / - Other parts and accessories of bodies (including cabs): / - - Other:
15 dòng thuế thuộc 8708.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8708.29.11 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Các bộ phận của cửa xe: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.15 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Các bộ phận của cửa xe: / - - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.16 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Các bộ phận của cửa xe: / - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.17 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Các bộ phận của cửa xe: / - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.18 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Các bộ phận của cửa xe: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.19 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Các bộ phận của cửa xe: / - - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.20 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Bộ phận của dây đai an toàn | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.92 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.93 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: / - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.94 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: / - - - - - Thanh chống nắp ca pô | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.95 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: / - - - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.96 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: / - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.97 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: / - - - - - Thanh chống nắp ca pô | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.98 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: / - - - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.29.99 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |