Chương 96 · Các mặt hàng khác
9613.90
Bộ phận:
Cigarette lighters and other lighters, whether or not mechanical or electrical, and parts thereof other than flints and wicks / - Parts:
2 dòng thuế thuộc 9613.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9613.90.10 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bộ phận: / - - Ống chứa hoặc bộ phận chứa khác có thể nạp lại của bật lửa cơ khí, có chứa nhiên liệu lỏng hoặc khí hóa lỏng | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.90.90 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bộ phận: / - - Loại khác | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |