Sơ đồ trang web
Chương 69 – Đồ gốm, sứ
Các mục thuộc “Chương 69 – Đồ gốm, sứ” (10 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN XIII Mở trang → sitemap.xml · 144 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 6907.21 – - - Của loại có độ hút nước không quá 0,5% tính theo trọng lượng:
- 6907.21.10 – - - - Tấm lót của loại sử dụng cho máy nghiền, không tráng men(SEN)
- 6907.21.21 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men
- 6907.21.22 – - - - - Loại khác, không tráng men
- 6907.21.23 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men
- 6907.21.24 – - - - - Loại khác, đã tráng men
- 6907.21.91 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men
- 6907.21.92 – - - - - Loại khác, không tráng men
- 6907.21.93 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men
- 6907.21.94 – - - - - Loại khác, đã tráng men
- 6907.22 – - - Của loại có độ hút nước trên 0,5% nhưng không quá 10% tính theo trọng lượng:
- 6907.22.11 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men
- 6907.22.12 – - - - - Loại khác, không tráng men
- 6907.22.13 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men
- 6907.22.14 – - - - - Loại khác, đã tráng men
- 6907.22.91 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men
- 6907.22.92 – - - - - Loại khác, không tráng men
- 6907.22.93 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men
- 6907.22.94 – - - - - Loại khác, đã tráng men
- 6907.23 – - - Của loại có độ hút nước trên 10% tính theo trọng lượng:
- 6907.23.11 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men
- 6907.23.12 – - - - - Loại khác, không tráng men
- 6907.23.13 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men
- 6907.23.14 – - - - - Loại khác, đã tráng men
- 6907.23.91 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men
- 6907.23.92 – - - - - Loại khác, không tráng men
- 6907.23.93 – - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men
- 6907.23.94 – - - - - Loại khác, đã tráng men
- 6907.30 – - Khối khảm và các sản phẩm tương tự, trừ loại thuộc phân nhóm 6907.40:
- 6907.30.11 – - - - Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm
- 6907.30.19 – - - - Loại khác
- 6907.30.91 – - - - Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm
- 6907.30.99 – - - - Loại khác
- 6907.40 – - Các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện:
- 6907.40.10 – - - Của loại sử dụng để lót máy nghiền, không tráng men
- 6907.40.21 – - - - Không tráng men
- 6907.40.22 – - - - Đã tráng men
- 6907.40.91 – - - - Không tráng men
- 6907.40.92 – - - - Đã tráng men