章 20 · Preparations of vegetables, fruit, nuts or other parts of plants

2003.90

Other:

Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic / - Loại khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 2493 源数据

2003.90 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
2003.90.10Mushrooms and truffles, prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid / - Other: / - - Truffleskg 60% 40% 8 / 10 (多个税率)
2003.90.90Mushrooms and truffles, prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid / - Other: / - - Otherkg 60% 40% 8 / 10 (多个税率)