章 60 · Knitted or crocheted fabrics

6006.41

Unbleached or bleached:

Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng:

级别: 子目 来源: BT2026 行 9153 源数据

6006.41 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
6006.41.10Other knitted or crocheted fabrics / - Of artificial fibres: / - - Unbleached or bleached: / - - - Elastic (combined with rubber threads)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (多个税率)
6006.41.90Other knitted or crocheted fabrics / - Of artificial fibres: / - - Unbleached or bleached: / - - - Otherkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (多个税率)

相关产品(对应关系)