章 63 · Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags

6304.91

Knitted or crocheted:

Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Loại khác: / - - Dệt kim hoặc móc:

级别: 子目 来源: BT2026 行 9855 源数据

6304.91 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
6304.91.10Other furnishing articles, excluding those of heading 94.04 / - Other: / - - Knitted or crocheted: / - - - Mosquito netskg/unit 18% 12% 8 / 10 (多个税率)
6304.91.90Other furnishing articles, excluding those of heading 94.04 / - Other: / - - Knitted or crocheted: / - - - Otherkg/unit 18% 12% 8 / 10 (多个税率)