章 98 ·
9849.12
Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng:
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng:
9849.12 下有 7 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9849.12.10 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng: / - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) | 0% | 0% | 无数据 | |
| 9849.12.11 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng: / - - Loại dùng cho ô tô khách (buses) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - - Chiều rộng không quá 450 mm | 0% | 0% | 无数据 | |
| 9849.12.11 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng: / - - Loại dùng cho ô tô khách (buses) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - - Chiều rộng không quá 450 mm | 0% | 0% | 无数据 | |
| 9849.12.11 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng: / - - Loại dùng cho ô tô khách (buses) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - - Chiều rộng không quá 450 mm | 0% | 0% | 无数据 | |
| 9849.12.11 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng: / - - Loại dùng cho ô tô khách (buses) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - - Chiều rộng không quá 450 mm | 0% | 0% | 无数据 | |
| 9849.12.19 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng: / - - Loại dùng cho ô tô khách (buses) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - - Loại khác | 0% | 0% | 无数据 | |
| 9849.12.90 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng: / - - Loại khác: / - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 | 0% | 0% | 无数据 |