Chapter 98 ·
9804.17
Tôm shrimps và tôm prawn khác:
Động vật giáp xác, đã được hun khói. / - Đông lạnh: / - - Tôm shrimps và tôm prawn khác:
7 tariff lines under 9804.17
Rates are set at 8-digit level. Select the line matching the goods.
| HS code | Description | Unit | Ordinary import duty | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9804.17.11 | Động vật giáp xác, đã được hun khói. / - Đông lạnh: / - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: / - - - Tôm sú (Penaeus monodon): / - - - - Đã bỏ đầu | 40.5% | 27% | No data | |
| 9804.17.19 | Động vật giáp xác, đã được hun khói. / - Đông lạnh: / - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: / - - - Tôm sú (Penaeus monodon): / - - - - Loại khác | 40.5% | 27% | No data | |
| 9804.17.21 | Động vật giáp xác, đã được hun khói. / - Đông lạnh: / - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: / - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei): / - - - - Đã bỏ đầu, còn đuôi | 40.5% | 27% | No data | |
| 9804.17.22 | Động vật giáp xác, đã được hun khói. / - Đông lạnh: / - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: / - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei): / - - - - Đã bỏ đầu, bỏ đuôi | 40.5% | 27% | No data | |
| 9804.17.29 | Động vật giáp xác, đã được hun khói. / - Đông lạnh: / - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: / - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei): / - - - - Loại khác | 40.5% | 27% | No data | |
| 9804.17.30 | Động vật giáp xác, đã được hun khói. / - Đông lạnh: / - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: / - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | 40.5% | 27% | No data | |
| 9804.17.90 | Động vật giáp xác, đã được hun khói. / - Đông lạnh: / - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: / - - - Loại khác | 40.5% | 27% | No data |